biến đổi
Định nghĩa
Động từ:
- Thay đổi về hình dáng, tính chất, trạng thái: Chỉ hành động làm cho một sự vật, hiện tượng trở nên khác đi so với trước đó, thường là một quá trình.
- Chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác: Chỉ sự thay đổi có tính chất chuyển đổi hình thái hoặc bản chất.
Danh từ:
- Sự thay đổi, sự chuyển biến: Dùng để chỉ chính quá trình hoặc kết quả của việc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khí hậu Trái Đất đang biến đổi một cách phức tạp.* (Tính chất của khí hậu đang thay đổi.)
- Năng lượng có thể biến đổi từ dạng này sang dạng khác.* (Năng lượng chuyển hóa hình thái.)
- Danh từ:
- Sự biến đổi của xã hội diễn ra từng ngày.* (Quá trình thay đổi của xã hội.)
- Đây là một biến đổi tích cực trong nhận thức của cộng đồng.* (Đây là một sự thay đổi, một kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biến đổi khí hậu": Cụm danh từ chuyên ngành chỉ sự thay đổi lâu dài của các mô hình thời tiết và nhiệt độ Trái đất, chủ yếu do hoạt động của con người.
- Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.*
- Dùng trong toán học, vật lý: Chỉ các phép chuyển đổi, biến hình.
- Phép biến đổi Fourier.
- Phép *biến đổi tọa độ.*
Biến thể và từ liên quan
- Biến đổi học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về sự biến đổi của sinh vật.
- Biến đổi thể (danh từ): Sự thay đổi về hình dáng, cấu trúc.
- Biến hóa (động từ): Nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng, linh hoạt, thường mang tính kỳ ảo hoặc tài tình.
- Ảo thuật gia biến hóa khăn tay thành chim bồ câu.*
- Chuyển biến (động từ/danh từ): Nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường theo hướng phát triển.
- Tình hình có chuyển biến tích cực.*
Từ đồng nghĩa
- Thay đổi: Nhấn mạnh việc trở nên khác đi, phạm vi rộng và thông dụng hơn.
- Chuyển hóa: Nhấn mạnh sự thay đổi về bản chất, hình thái, thường dùng trong khoa học.
- Đổi thay: Thường dùng trong văn chương, chỉ sự thay đổi lớn theo thời gian (ví dụ: cảnh vật đổi thay).
Từ trái nghĩa
- Ổn định: Ở trạng thái không thay đổi.
- Bất biến: Không thay đổi.
- Nguyên vẹn: Giữ nguyên như ban đầu, không bị biến dạng.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Biến đổi gen: Cụm từ chuyên ngành sinh học, chỉ việc thay đổi vật liệu di truyền (ADN) của một sinh vật.
- Biến đổi xã hội: Quá trình thay đổi cấu trúc và tổ chức của xã hội theo thời gian.